mỹ đức
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đức tốt, phẩm hạnh đẹp đẽ: "mỹ đức" chỉ những đức tính tốt, phẩm chất đạo đức cao quý và đáng trân trọng của con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà ấy là người có nhiều mỹ đức, luôn được mọi người kính trọng.
- Việc giáo dục mỹ đức cho thế hệ trẻ là rất quan trọng.
- Trong văn hóa truyền thống, mỹ đức thường được đề cao hơn tài năng.
Các cách sử dụng nâng cao
"trau dồi mỹ đức": rèn luyện, bồi đắp những đức tính tốt.
- Mỗi người cần không ngừng trau dồi mỹ đức để hoàn thiện bản thân.
"tấm gương mỹ đức": hình mẫu về phẩm hạnh tốt đẹp.
- Cô giáo ấy thực sự là một tấm gương mỹ đức cho học sinh noi theo.
Biến thể và từ gần giống
- Đức hạnh (danh từ): phẩm hạnh, đạo đức tốt. (Từ này gần nghĩa nhưng nhấn mạnh vào hành vi ứng xử đạo đức).
- Phẩm đức (danh từ): phẩm chất và đạo đức.
- Mỹ tục (danh từ): phong tục, tập quán tốt đẹp. (Từ này chỉ tập quán chung của cộng đồng, khác với "mỹ đức" là phẩm chất cá nhân).
Từ đồng nghĩa
- Đức tốt: đức tính tốt.
- Phẩm hạnh: hạnh kiểm, tư cách đạo đức.
- Đạo đức: những chuẩn mực về điều hay lẽ phải.
Từ trái nghĩa
- Thói hư tật xấu: những thói quen, tật xấu.
- Anh ta chẳng có chút mỹ đức nào, toàn là thói hư tật xấu.
- Vô đạo đức: không có đạo đức.
- Đức tốt.